Thông tin du học “Pháp”

         Thủ đô: Paris

         Diện tích: 674,843 km2.

         Dân số: 63,044,000  (2003)

 GDP: 1.661 tỷ USD (2003)

Tập đoàn nổi bật: Renault, Carrefour, France Telecom,…

 Đơn vị tiền tệ: EUR (Euro)

 Các thành phố lớn: Marseille, Lyon, Toulouse,…

 Địa hình

- Đồng bằng : chiếm 2/3 tổng diện tích.

- Những dãy núi chính: dãy Alpes (nới có đỉnh núi Mont-Blanc là đỉnh núi cao nhất phía tây Âu - 4807 m),dãy Pyrénées, Jura, Ardennes, vùng Massif central et Vosges.

- Bờ biển : Pháp sở hữu 5500km bờ biển nhờ có 4 mặt giáp biển ( biển bắc, biển Manche, Đại tây dương và Địa trung hải)

 

 Khí hậu

3 dạng khí hậu : đại dương (phía tây), địa trung hải (phía nam), lục địa (trung tâm và phía đông).

 

 Môi trường

- Khu vực sản xuất nông, lâm nghiệp với diện tích sử dụng lên đến 48 triệu héc ta, chiếm khoảng 82% lãnh thổ - Rừng rậm chiếm 26% lãnh thổ. Diện tích rừng của Pháp đã tăng 35% so với năm 1945 và đã tăng lên gấp đôi so với 200 năm về trước.

 

 Kinh tế

- Pháp là nước có nền kinh tế đứng thứ 6 trên thế giới. - Theo các số liệu của Ngân hàng thế giới và Quỹ tiền tệ thế giới, Pháp là nền kinh tế lớn thứ 3 Liên minh châu Âu, sau Đức và Anh quốc.

 

 Xã hội

Pháp là một trong những nước có tỉ lệ nghèo đói, tỉ lệ bất bình đẳng trong thu nhập thấp nhất trong các nước có nền kinh tế lớn, đồng thời có dịch vụ xã hội (như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, lương hưu) và dịch vụ công cộng (như vận tải công cộng và an ninh) vào loại tốt nhất thế giới.

 

  •  

1. Tổng quan

 

Cộng hòa Pháp là quốc gia xinh đẹp nằm ở phía Tây Âu với một số vùng lãnh thổ và đảo ngoài khơi xa nằm ở các châu lục khác và cả ở Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương và Đại Tây Dương. Pháp là một cường quốc có ảnh hưởng mạnh mẽ về văn hóa, kinh tế, quân sự và chính trị đến các quốc gia ở Châu Âu cũng như toàn thế giới.


Cộng hòa Pháp là một trong những quốc gia phát triển nhất trên thế giới, sở hữu nền kinh tế cực mạnh cũng như sức mua hàng hóa cực cao. Người Pháp được hưởng một cuộc sống cao và có một trình độ học vấn tốt. Đây cũng là một trong các quốc gia có tuổi thọ cao nhất thế giới.


Ngay từ bây giờ, giáo dục đã vượt ra khỏi các biên giới, các ngôn ngữ và các nền văn hoá. Các chương trình đào tạo trên thị trường quốc tế không ngừng được tăng cường và ngày càng trở nên hiệu quả và dễ tiếp cận hơn. Nước Pháp là một trong những nước có thế mạnh trong lĩnh vực này. Mỗi năm Pháp tiếp nhận gần 1500 sinh viên Việt Nam - số lượng này tăng liên tục - và không dưới 150 hiệp định hợp tác đã được ký kết giữa các trường đại học Pháp và Việt Nam.

2. Đời sống văn hoá

 

2.1. Văn hóa và quan điểm sống

Người Pháp có thói quen đón tiếp khách đơn giản hơn. Cuộc gặp gỡ đầu tiên luôn mang tính long trọng. Bạn sẽ hòa nhập với một gia đình người Pháp chỉ sau một thời gian ngắn. Người Pháp thường bắt tay hay hôn má khi chào nhau.


Trong bữa ăn, người Pháp thường chờ tất cả mọi người cùng ngồi vào bàn rồi mới bắt đầu ăn. Nước Pháp cấm hút thuốc tại các nơi công cộng như Bar, nhà hàng, nhà gare, sân bay. Nếu vi phạm sẽ bị phạt rất nặng. Tại các địa điểm công cộng lớn như sân bay, sẽ có phòng riêng dành cho những người có nhu cầu hút thuốc.


Khi nói chuyện với một người khác lớn tuổi hơn nhiều hoặc mới gặp lần đầu, đại từ nhân xung ‘vous’ dùng để diễn tả sự tôn trọng, nể nang và khoảng cách giữa bạn và người đối thoại.Đại từ nhân xưng ‘tu’ diễn tả sự trìu mến, tình bạn được dùng thường xuyên giữa bạn bè và trong gia đình với nhau. Bạn không nên xưng hô ‘tu’ với một người lớn tuổi hơn nếu người đó không đề nghị xưng hô ‘tu’ trước.


Ngày làm việc tại Pháp bắt đầu vào 8 hoặc 9 giờ và kết thúc lúc 17 hoặc 18 giờ. Phần lớn người Pháp nghỉ trưa vào lúc 12 giờ để ăn trưa tại các nhà hàng, căng tin và đây là thời điểm khá đông đúc, náo nhiệt. Các hoạt động giải trí như các nhà hát, buổi hòa nhạc bắt đầu hoạt động từ 20 hoặc 21 giờ.


Các cửa hàng mở cửa từ 9h đến 19h00 mỗi ngày. Siêu thị đóng cửa vào ngày chủ nhật. Rất nhiều người Pháp đi chợ hoặc mua sắm vào thứ 7 tại thành phố cũng như ở nông thôn. Bảo tàng mở cửa vào cuối tuần và đóng cửa thứ 3 hàng tuần. Ngân hàng thường mở cửa thư 7 và đóng cửa vào ngày thứ 2 đầu tuần. Tại Pháp, bạn có thể tìm thấy rất nhiều máy rút tiền tự động. Thẻ Master và Visa Card được sử dụng rất phổ biến.


Từ Pháp, bạn có thể dễ dàng khám phá châu Âu do hệ thống giao thông rất phát triển. Nếu có xe riêng, bạn có thể sử dụng đường cao tốc nối liền tất cá các nước Châu Âu. Tốc độ di chuyển tối đa cho phép là 120km/h. Nếu không có phương tiện cá nhân, bạn có thể sử dụng TGV di chuyển với tốc độ trên 320 km/h rất nhanh và thuận tiện (là sinh viên bạn sẽ được giảm 50% giá vé gốc). Hệ thông xe buýt chất lượng rất tốt với nhiều tuyến điểm kết nối giữa các quốc gia trong khu vực. Và cuối cùng, một trong những phương tiện vận chuyển rất phổ biến khác là hàng không giá rẻ với rất nhiều hãng như Easyjet, Ryanair, Air Berlin với giá vé cực kỳ dễ chịu. Nếu chiu khó “săn”, bạn có thể thực hiện một chuyến bay chỉ với giá 10 EUR trọn gói cho mỗi lượt bay. Vì vậy, trong kỳ nghỉ cuối tuần hoặc kỳ nghỉ dài ngày, bạn chỉ cần vài giờ là có thể đến các thủ phủ châu Âu như Amsterdam, Londres, Bruxelles, Barcelone, Rome hoặc Milan.

 

http://huongnghiep-sinhvien.com/static/upload/tinybrowser/images/V%C6%B0%E1%BB%9Dn%20hoa%20Luxembourg%201.jpg

Vườn hoa Luxembourg

 

2.2. Vận chuyển

Phương tiện vận chuyển phổ biến nhất của người Pháp là xe ô tô, xe lửa, TGV, Metro, xe điện và xe buýt. Tuy nhiên, ngày càng ít người dùng xe cá nhân để đi học hoặc đi làm mà đa phần dùng phương tiện vận chuyển công cộng để tránh gây ô nhiễm môi trường và kẹt xe. Riêng với sinh viên, tại các thành phố lớn các bạn có rất nhiều chọn lựa hoặc kết hợp di chuyển giữa xe điện, metro và xe buýt. Tại các thành phố nhỏ, luôn đảm bảo có xe điện và xe buýt phục vụ việc vận chuyển của bạn.

 

Đối với các bạn chọn nơi ở không phải ngay thành phố mà mình đang theo học để giảm chi phí thuê nhà (trong bán kính 100 knm trở lại). Thì xe lửa là một phương tiện rẻ và rất tiện lợi. Với một hệ thống đường sắt rộng khắp và dày đặt, phục vụ từ thành phố lớn cho đến một ngôi làng chỉ vài ngàn dân. Với vận tốc trung bình 100km/h, bạn có thể đón xe lửa mỗi sáng để đến thành phố mình theo học với khoảng thời gian không đáng kể và một chi phí trả theo tháng rất mềm đối với sinh viên.

 

http://huongnghiep-sinhvien.com/static/upload/tinybrowser/images/TGV.JPG

Tàu TGV

2.3 Giải trí mua sắm

Hoạt động giải trí dành cho sinh viên khá phong phú tại Pháp. Ngoài các hoạt động tổ chức tại trường, còn nhiều hoạt động khác được tổ chức do các hội đoàn sinh viên của thành phố. Bên cạnh những hoạt động văn hóa đường phố, rạp chiếu phim…

 

Các hoạt động mua sắm diễn ra rất nhộn nhịp tại Pháp. Các trung tâm thương mại, đại siêu thị có ở khắp nơi. Thời trang và mỹ phẫm là những mặt hàng phổ biến và nổi tiếng tại quốc gia Châu Âu này.

 

Để phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày, việc mua sắm tập trung chủ yếu ở các siêu thị với rất nhiều loại hàng hóa giá cả phù hợp cho mọi đối tượng. Nếu biết tính toán một chút, bạn nên mua những sản phẩm khuyến mãi với giá giảm đến 70%, và các đợt khuyến mãi này diễn ra quanh năm. Nhìn chung, tại Pháp các chi phí dùng cho sinh hoạt hàng ngày như vận chuyển, ăn uống không cao. Nếu bạn đi làm thêm cuối tuần thì bạn hoàn toàn đủ khả năng tự túc những chi phí này mà không cần nhờ đến sự giúp đỡ của gia đình.

 

2.4 Ẩm thực

Người Pháp luôn tự hào và hãnh diện về nghệ thuật nấu ăn của họ. Đất đai màu mỡ đã mang lại cho nước Pháp nguồn rau quả, ngũ cốc, thảo dược dồi dào quanh năm. Đặc biệt đất Pháp cũng rất thích hợp để trồng nho, nguyên liệu chính cho việc sản xuất những loại rượu vang tuyệt hảo nhất thế giới.

 

Bánh mỳ Pháp, loại bánh mỳ dài, nhỏ có vỏ cứng, giòn là loại thực phẩm quan trọng và đặc trưng của mỗi bữa ăn Pháp. Trong bữa ăn của người Pháp, hầu như mỗi người đều sẽ ăn mẩu bánh mỳ đi kèm với thịt bò, pho-mat và trứng rán, khoai tây…

 

Các vùng khác nhau trên đất Pháp có các món ăn đăc trưng khác nhau, ở Brittany (Phía Tây Bắc nước Pháp) có món ăn đặc trưng là món crêpes, ở vùng Alsace (Phía Tây nước Pháp gần nước Đức) có món ăn đặc trưng là la choucroute (bắp cải trộn). Người Pháp ở khu vực thung lũng sông Loire thường ăn món cá Lotte bắt được ở sông Loire. Ở các vùng duyên hải nước Pháp, hải sản rất phong phú gồm các món như: tôm, cua, mực, sò…

 3. Giáo dục

3.1. Thông tin chung

Hệ thống giáo dục đại học Pháp được chia thành hay khốiCông lập  Tư thục với các trình độ từ trung cấp (DUT, IUT) 2 năm, Cử nhân (Licence, Licence Pro) 3-4 năm, Master (Professionnel, Recherche) 5 năm, Doctorat 6-8 năm, Post-Doctorat; được đào tạo theo nhiều mô hình cơ sở như Đại học (Universitaires, IAE), Trường kỹ sư (École d’ingénieur), Trường thương mại (École de commerce), Học viện (IUP, INPG,…)…

 

Ngoài ra hệ thống giáo dục Pháp còn có một loại hình đào tạo khác kể cả ở khối công lập lẫn tư thục là BTS (Le brevet de technicien supérieur). Khóa học kéo dài trong 2 năm với yêu cầu đầu vào bắt buộc bạn phải có bằng tú tài Pháp và trải qua một đợt xét tuyển của hội đồng tuyển sinh. Sinh viên tốt nghiệp loại hình đào tạo này được cung cấp những kỹ năng & kiến thức cần thiết để làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên nếu muốn bạn vẫn có thể tiếp tục học lên theo hệ thống đã được giới thiệu bên trên.

 

Có rất nhiều cơ sở đào tạo Đại học và phân bố rộng khắp trên lãnh thổ nước Pháp. Bên cạnh những trường ĐH nổi tiếng thế giới như Sorbonne, nước Pháp còn có những trường đào tạo về quản trị và kỹ sư hiện đại, những trường chuyên về nghệ thuật, du lịch, y khoa và các lĩnh vực khác... Rất nhiều cơ sở đào tạo Pháp đã tham gia vào chương trình đào tạo chung của châu Âu.

 

Mặc dù hầu hết các chương trình tại Pháp được giảng dạy bằng tiếng Pháp (ngôn ngữ của hơn 200 triệu người nói tiếng Pháp ở khoảng 50 quốc gia trên thế giới), các bạn vẫn có thể học bằng một ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Anh với các chương trình đào tạo cao học về quản trị và đào tạo kỹ sư. Tại Pháp cũng có nhiều chương trình giảng dạy toàn phần hoặc bán phần bằng tiếng Anh (có 290 chương trình đào tạo bằng tiếng Anh).

 

http://huongnghiep-sinhvien.com/static/upload/tinybrowser/images/M%E1%BB%99t%20g%C3%B3c%20nh%C3%ACn%20t%E1%BB%AB%20l%C3%A0ng%20%C4%91%E1%BA%A1i%20h%E1%BB%8Dc%20Grenoble.jpg

Một góc nhìn từ làng đại học Grenoble

 

3.2.  Học phí

Học phí thay đổi tùy theo mỗi trường. Phí ghi danh hàng năm cho các chương trình đào tạo các văn bằng quốc gia do Nhà nước quy định. Nhà nước chi trả phần lớn chi phí đào tạo cho sinh viên Pháp cũng như sinh viên nước ngoài.

+ Phí ghi danh hàng năm tại các trường Đại học tổng hợp khoảng từ 120 đến 1.000 euro tùy theo loại bằng cấp mà sinh viên theo học.

+  Phí ghi danh hàng năm vào một trường công lập đào tạo kỹ sư để lấy văn bằng quốc gia khoảng từ 600 đến 2.000 euro.

Học phí hàng năm của các trường thuộc cơ quan lãnh sự ( do phòng thương mại và công nghiệp quản lý) và các trường tư thục cao hơn học phí các trường công rất nhiều, đôi khi có thể lên tới hàng chục nghìn euro.

 

Ngoài chi phí này, sinh viên cũng cần phải ước tính thêm tiền bảo hiểm y tế, chi phí cho cuộc sống ( tiền nhà, ăn uống …). Ước tính mỗi sinh viên cần phải chuẩn bị ít nhất là 450 euro mỗi tháng cho các khoản chi phí nêu trên để có thể học tập tại Pháp trong những điều kiện tốt nhất.

 

3.3.  Học bổng

Chương trình học bổng của Chính phủ Pháp do Bộ Ngoại giao quản lý và cấp học bổng cho khoảng 22.000 sinh viên mỗi năm.

Có 2 loại học bổng :

- Học bổng nằm trong khuôn khổ của các chương trình hợp tác hàng năm giữa Đại sứ quán Pháp và Chính phủ nước sở tại.

- Chương trình học bổng ‘Bourses d’excellence’ như chương trình Eiffel, Major.

Thông tin chi tiết về các học bổng nêu trên, bạn có thể liên hệ Đại sứ quán Pháp tại Hà Nội, 57 Trần Hưng Đạo. Tel: 9437719. Fax: 9437236 hoặc http://www.ambafrance-vn.org/

 

3.4. Chi phí sinh hoạt

Tiền thuê phòng Ký túc xá khoảng 120 euro/tháng, căn hộ 1 phòng khoảng 300 euro/tháng. Tuy nhiên, sinh viên không đi theo dạng học bổng của chính phủ Pháp khó có thể đăng ký loại hình này mà phải thuê nhà trong thành phố, và chi phí có cao hơn đôi chút.

4. Thủ tục du học

5.1. Lịch đăng ký hồ sơ

- Việc liên hệ với các trường phải được tiến hành sớm nhất nếu có thể để hồ sơ của bạn đúng hạn ( thông thường hạn cuối nộp hồ sơ là ngày 30/4 hàng năm).

- Các trường sẽ trả lời bạn vào khoảng từ 15/6 đến 15/9. Như vậy, đối với một số trường hợp, nếu trường trả lời trễ, bạn chỉ có chưa đến một tháng để chuẩn bị lên đường sang Pháp.

- Đối với các khóa học khai giảng vào tháng 1, hồ sơ bắt buộc phải gửi đến trường trước ngày 30/10 của năm trước đó.

- Bạn chỉ có thể đăng ký học chính thức khi bạn đã sang đến Pháp.

- Nhà trường sẽ trao cho bạn giấy nhập học chính thức và thẻ sinh viên. Những giấy tờ này khẳng định bạn đã chính thức trở thành sinh viên của nhà trường.

- Năm học đại học ở Pháp khai giảng vào tháng 9 và kết thúc vào tháng 6.

- Sinh viên muốn đăng ký vào học năm thứ nhất đại học ( giai đoạn đại cương hoặc ngành y) phải tuân theo một tiến trình hồ sơ đặc biệt ( DAP - yêu cầu chấp nhận trước) tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Pháp.

 

5.2. Visa sinh viên

Sinh viên Việt Nam đến Pháp du học phải làm thủ tục xin thị thực dài hạn loại 'sinh viên' nếu thời gian học dài hơn 3 tháng.

Thị thực này sẽ cho phép sinh viên đăng ký thẻ cư trú thường có giá trị một năm học và được phép gia hạn trong suốt quá trình học tập tại Pháp khi sinh viên xuất trình đầy đủ các giấy tờ cần thiết.

 

Việc cấp thị thực vào Pháp là do các phòng lãnh sự của đại sứ quán Pháp quản lý. Thời gian thụ lý hồ sơ thường là khoảng 2 tuần (5 tuần đối với sinh viên vị thành niên). Các giấy tờ chủ yếu cần nộp cho hồ sơ xin thị thực du học là:

- Giấy tờ chứng nhận có một cơ sở đào tạo tại Pháp tiếp nhận

- Hộ chiếu

- Giấy tờ về quá trình học tập tại Việt Nam

- Chứng minh khả năng tài chính

- Chứng nhận có chỗ ở tại Pháp

 

5. Địa chỉ hữu ích

Dưới đây là danh sách các địa chỉ hữu ích cho quá trình chuẩn bị hồ sơ du học của bạn:

 

- Bộ Giáo dục và Đào tạo : http://www.education.gouv.fr/

- Danh mục các ngành đào tạo tại Pháp : http://www.onisep.fr/

- Mạng lưới các trung tâm nghiên cứu khoa học quốc gia :http://www.urec.cnrs.fr/annuaire

- Chương trình đào tạo kỹ sư n+i : http://www.nplusi.com/

- Trung tâm quốc tế nghiên cứu sư phạm CIEP : http://www.ciep.fr/

- Danh mục các trung tâm giảng dạy tiếng Pháp cho người nước ngoài tại Pháp :

   http://www.diplomatie.gouv.fr/education/langue_fr/FLE/formation/index.html

- Danh bạ các trường đào tạo Tiến sĩ : http://dr.education.fr/

- CNOUS (Centre National des OEuvres Universitaires et Scolaires)/Trung tâm quốc gia về sự vụ Đại học và học đường :http://www.cnous.fr/<